Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL EX-IS DIO 4/NAM-PAC - IB IL EX-IS DIO 4/NAM-PAC 2869911 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL EX-IS DIO 4/NAM-PAC

IB IL EX-IS DIO 4/NAM-PAC 2869911 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
4066 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356470209
Mã đơn hàng: 2869911
Trang danh mục: Page 169 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356470209
Mã đơn hàng 2869911
Trang danh mục Page 169 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
(Kích thước) IP20
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
Quốc gia xuất xứ US (United States)
(Đầu ra kỹ thuật số) IIA (D)
Mã số thuế quan hải quan 85389099
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
ATEX (Đầu ra kỹ thuật số)  II 3(1)GD Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc Sira 09ATEX2339X
Nhóm (Đầu ra kỹ thuật số) IIC (A, B)
IECEx (Đầu ra kỹ thuật số) Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc IECEx SIR 10.0033X
Tên gọi (Giao diện)
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 28 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Digital inputs
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) 4.8 W (per channel)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 204 g
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 190 mA
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Inline connector
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 4
Cấp độ bảo vệ (Đầu ra kỹ thuật số) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Mô tả đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital passive output
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Polarity protection, surge protection
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 204.000 g
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline connector
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 3-wire
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Polarity protection, surge protection
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Can be configured as input or output
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C

Mô tả sản phẩm

Intrinsically safe digital I/O inline terminal block, 4 configurable input and output channels, complete with accessories
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top