| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356470209 |
| Mã đơn hàng | 2869911 |
| Trang danh mục | Page 169 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 48.8 mm |
| (Kích thước) | IP20 |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.8 mm |
| Quốc gia xuất xứ | US (United States) |
| (Đầu ra kỹ thuật số) | IIA (D) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Inline local bus |
| ATEX (Đầu ra kỹ thuật số) | II 3(1)GD Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc Sira 09ATEX2339X |
| Nhóm (Đầu ra kỹ thuật số) | IIC (A, B) |
| IECEx (Đầu ra kỹ thuật số) | Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc IECEx SIR 10.0033X |
| Tên gọi (Giao diện) | |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Inline data jumper |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 28 V DC |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | Digital outputs |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kbps |
| Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) | Digital inputs |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | 4.8 W (per channel) |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 204 g |
| Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 24 V |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | max. 190 mA |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) | Inline connector |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 4 |
| Cấp độ bảo vệ (Đầu ra kỹ thuật số) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Mô tả đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | Digital passive output |
| Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) | Polarity protection, surge protection |
| Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) | 4 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 204.000 g |
| Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) | Inline connector |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) | 3-wire |
| Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) | Polarity protection, surge protection |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) | 24 V DC |
| Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) | 2-wire |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) | Can be configured as input or output |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành