Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL EX-IS AIO 4/EF-PAC - IB IL EX-IS AIO 4/EF-PAC 2869912 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL EX-IS AIO 4/EF-PAC

IB IL EX-IS AIO 4/EF-PAC 2869912 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3318 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356470216
Mã đơn hàng: 2869912
Trang danh mục: Page 169 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356470216
Mã đơn hàng 2869912
Trang danh mục Page 169 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
(Kích thước) IP20
Chiều cao (Ghi chú) 136.8 mm
(Đầu vào tương tự) 4 mA ... 20 mA
(Đầu ra tương tự) IIA (D)
Quốc gia xuất xứ US (United States)
(Điện thế nội tuyến) 4 mA ... 20 mA
Mã số thuế quan hải quan 85389099
ATEX (Ngõ ra tương tự)  II 3(1)GD Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc Sira 09ATEX2339X
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Nhóm (Đầu ra tương tự) IIC (A, B)
IECEx (Đầu ra tương tự) Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc IECEx SIR 10.0033X
Tên gọi (Giao diện)
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 28 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Định dạng dữ liệu (Đầu vào tương tự) IB IL, standardized represention, S7 compatible
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Analog inputs
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) 4.7 W (per channel)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 222 g
UL, Hoa Kỳ/Canada (Ngõ ra analog) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 187 mA
Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) IB IL, standardized represention, S7 compatible
Phương thức kết nối (Đầu vào tương tự) Inline shield connector
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) 4 (Can be configured as input or output)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải A/D (Điện thế nội tuyến) 16 bit (15 bit + sign bit)
Loại bảo vệ (Đầu vào tương tự) Polarity protection, surge protection
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 222.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline shield connector
Công nghệ kết nối (Đầu vào tương tự) 2-wire
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Đầu vào tương tự) 0 mA ... 20 mA
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Polarity protection, surge protection
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điện thế nội tuyến) 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu vào (Điện thế nội tuyến) 0 V DC ... 10 V DC
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2, 3-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dòng điện tải/đầu ra (Đầu vào tương tự) 500 Ω
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C

Mô tả sản phẩm

Intrinsically safe analogue I/O inline terminal, 4 configurable input and output channels, complete with accessories
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top