| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918956172 |
| Mã đơn hàng | 2819587 |
| (Tổng quan) | Free fall in acc. with IEC 60068-2-32 1 m |
| Trang danh mục | Page 185 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 85 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 97.6 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 166 mm |
| (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 150 mA |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Giao diện) | Power supply |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | Noise emission test of the housing EN 55011:1991 class A in accordance with EN 61000-6-4 |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 25g for 1 ms, three shocks in each direction |
| Lớp bảo vệ (Tổng quát) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Ký hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) | Segment circuit supply (US) |
| Phương thức kết nối (Giao diện) | 2-pos. COMBICON connector |
| Trọng lượng tịnh (Điện thế nội tuyến) | 880 g |
| Điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) | 24 V DC (nominal value) |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Startup and diagnostics |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Kiểu lắp đặt (Điện thế nội tuyến) | DIN rail |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 12 V DC ... 48 V DC ±15 % (Surge voltage shutdown US> 60 V DC) |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu vào kỹ thuật số) | typ. 100 mA |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 880.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Điện áp đầu vào (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) | 24 V DC |
| Dải điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | RS-232 |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 500 kbps |
| Số lượng đầu vào (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) | 3 |
| Phương thức kết nối (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) | MINI COMBICON |
| Khả năng chịu tải dòng điện tối đa (Giao diện) | 10 A |
| Số lượng vị trí (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) | 3 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Số (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) | 1 |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Công nghệ kết nối (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) | 3-wire (Signal, Us, GND) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 75 % ... 85 % (75% permanent, 85% occasionally) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (Điện thế nội tuyến) | with connectors |
| Tên đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 1 permanently excited DC motor with or without brushgear |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 75 % ... 85 % (75% permanent, 85% occasionally) |
| Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 4-pos. COMBICON plug with shield clamp |
| Số lượng vị trí (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) | 4 |
| Dải dòng điện định mức (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) | max. 10 A (Starting/continuous current) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành