Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL EC AR 48/10A-PAC - IB IL EC AR 48/10A-PAC 2819587 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL EC AR 48/10A-PAC

IB IL EC AR 48/10A-PAC 2819587 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
4401 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918956172
Mã đơn hàng: 2819587
(Tổng quan): Free fall in acc. with IEC 60068-2-32 1 m
Trang danh mục: Page 185 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918956172
Mã đơn hàng 2819587
(Tổng quan) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32 1 m
Trang danh mục Page 185 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 85 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 97.6 mm
Chiều cao (Ghi chú) 166 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) max. 150 mA
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Giao diện) Power supply
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) Noise emission test of the housing EN 55011:1991 class A in accordance with EN 61000-6-4
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 25g for 1 ms, three shocks in each direction
Lớp bảo vệ (Tổng quát) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Ký hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) Segment circuit supply (US)
Phương thức kết nối (Giao diện) 2-pos. COMBICON connector
Trọng lượng tịnh (Điện thế nội tuyến) 880 g
Điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC (nominal value)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Startup and diagnostics
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Kiểu lắp đặt (Điện thế nội tuyến) DIN rail
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 12 V DC ... 48 V DC ±15 % (Surge voltage shutdown US> 60 V DC)
Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu vào kỹ thuật số) typ. 100 mA
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 880.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Điện áp đầu vào (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) 24 V DC
Dải điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) RS-232
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 kbps
Số lượng đầu vào (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) 3
Phương thức kết nối (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) MINI COMBICON
Khả năng chịu tải dòng điện tối đa (Giao diện) 10 A
Số lượng vị trí (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) 3
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Số (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 1
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Công nghệ kết nối (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) 3-wire (Signal, Us, GND)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 75 % ... 85 % (75% permanent, 85% occasionally)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Lưu ý về thông số trọng lượng (Điện thế nội tuyến) with connectors
Tên đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 1 permanently excited DC motor with or without brushgear
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 75 % ... 85 % (75% permanent, 85% occasionally)
Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 4-pos. COMBICON plug with shield clamp
Số lượng vị trí (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 4
Dải dòng điện định mức (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) max. 10 A (Starting/continuous current)

Mô tả sản phẩm

Servo amplifier for brushed DC motors (DC motors) and brushless DC motors (EC motors)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top