| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356133098 |
| Mã đơn hàng | 2897020 |
| Trang danh mục | Page 149 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 48.8 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.8 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Điện thế nội tuyến) | 7.5 V supply (bus logics) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Inline local bus |
| Tên đầu vào (Giao diện) | Digital inputs |
| Lưu ý về kích thước (Note) | Housing dimensions |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Điện áp đầu vào (Giao diện) | 24 V DC |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Inline data jumper |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Ký hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) | Segment circuit supply (US) |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kbps |
| Số lượng đầu vào (Giao diện) | 8 (S0 counter inputs) |
| Phương thức kết nối (Giao diện) | Spring-cage connection |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 118 g |
| Điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| Phần kiểm tra (Điện thế nội tuyến) | 7.5 V supply (bus logics)/24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Công nghệ kết nối (Giao diện) | 4-wire |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Bộ nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 70 mA (without sensor supply, inputs active) |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Process data mode with two words |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 2 A (incl. sensor supply) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 118.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Mô tả đầu vào (Giao diện) | IEC 62053-31 and DIN 43864 |
| Dải điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành