Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL DI 8/S0-PAC - IB IL DI 8/S0-PAC 2897020 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL DI 8/S0-PAC

IB IL DI 8/S0-PAC 2897020 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
3559 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356133098
Mã đơn hàng: 2897020
Trang danh mục: Page 149 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356133098
Mã đơn hàng 2897020
Trang danh mục Page 149 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) 7.5 V supply (bus logics) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên đầu vào (Giao diện) Digital inputs
Lưu ý về kích thước (Note) Housing dimensions
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Điện áp đầu vào (Giao diện) 24 V DC
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Ký hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) Segment circuit supply (US)
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Số lượng đầu vào (Giao diện) 8 (S0 counter inputs)
Phương thức kết nối (Giao diện) Spring-cage connection
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 118 g
Điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC (via voltage jumper)
Phần kiểm tra (Điện thế nội tuyến) 7.5 V supply (bus logics)/24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Công nghệ kết nối (Giao diện) 4-wire
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Bộ nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) max. 70 mA (without sensor supply, inputs active)
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) Process data mode with two words
Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu vào kỹ thuật số) max. 2 A (incl. sensor supply)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 118.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Mô tả đầu vào (Giao diện) IEC 62053-31 and DIN 43864
Dải điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Inline, Digital input module, Digital inputs: 8 (S0 meter inputs), 24 VDC, connection technology: 4 conductors, transmission speed on local bus:500 kBit/s, protection rating: IP20, including inline co
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top