Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL DALI/MM-PAC - IB IL DALI/MM-PAC 2700605 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL DALI/MM-PAC

IB IL DALI/MM-PAC 2700605 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
4641 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356987103
Mã đơn hàng: 2700605
Trang danh mục: Page 175 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356987103
Mã đơn hàng 2700605
Trang danh mục Page 175 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) 24 V supply (I/O)/DALI bus (routine test) 1200 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Main circuit supply (UM)
Trọng lượng tịnh (Giao diện) 180 g
Điện áp nguồn (Tổng quát) 24 V DC (via voltage jumper)
Loại lắp đặt (Giao diện) DIN rail
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 71.5 mm
Mức tiêu thụ điện năng (Tổng quát) 3.5 W (The amount of power dissipation is heavily dependent on the bus activity, which is only influenced by the terminal itself to a limited extent. The maximum power dissipation is reached when other devices occupy the DALI bus with minimum pauses and the terminal itself does not transmit, and at the same time the DALI current of 220 mA is used in full.)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 48.8 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 119.8 mm
Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) max. 230 mA
Chỉ định (Dữ liệu kết nối) DALI
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Inline connector
Điện áp nguồn (Thông tin kết nối) typ. 15 V DC (Bus voltage)
Phần kiểm tra (Điện thế nội tuyến) 7.5 V supply (bus logic)/24 V supply (I/O) and functional earth ground (FE) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Thông báo chẩn đoán (Giao diện) Yes No I/O error; DALI-specific error at application level
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối) Inline connector
Tốc độ truyền tải (Dữ liệu kết nối) 1200 bps
Loại bảo vệ (Dữ liệu kết nối) Bus protected up to 250 V AC, maximum
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 180.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Spring-cage connection
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Housing dimensions
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Giao diện) with connectors
Công suất tải hiện tại (Dữ liệu kết nối) max. 220 mA (Bus load)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Dòng điện đầu ra khi ngắn mạch (Thông số kết nối) max. 250 mA
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.08 mm²

Mô tả sản phẩm

Inline, DALI Master, Suitable for Multi Master, integrated DALI network unit, safe galvanic separation, transmission rate on local bus: 500 kBit/s, protection rating: IP20, including inline connectors
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top