Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL AO 2/UI-XC-PAC - IB IL AO 2/UI-XC-PAC 2701389 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL AO 2/UI-XC-PAC

IB IL AO 2/UI-XC-PAC 2701389 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
4021 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Transient protection; Suppressor diode
Kiểu: modular
Độ sâu: 71.5 mm
Chiều rộng: 12.2 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Transient protection; Suppressor diode
Kiểu modular
Độ sâu 71.5 mm
Chiều rộng 12.2 mm
Chiều cao 119.8 mm
Tên đầu ra Analog outputs
Mức tiêu thụ hiện tại max. 65 mA
Định dạng dữ liệu IB IL, S7-compatible
Loại sản phẩm I/O component
Mã định danh (hệ thập lục phân) 5B
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Mã định danh (dec.) 91
Dòng sản phẩm Inline
Điện áp nguồn 7.5 V DC (via voltage jumper)
Tên kết nối Inline connector
Độ dài đăng ký 64 bit
Sửa đổi bài báo 03
Mức độ ô nhiễm 2 (IEC 60664-1, EN 60664-1)
Lớp bảo vệ III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1)
Chiều dài tước 8 mm
Phương thức kết nối Inline data jumper
Mã độ dài (thập phân) 04
Mã độ dài (hệ thập lục phân) 04
Số lượng đầu ra 2
Phạm vi giao hàng including Inline connector and labeling field
Khu vực nhập địa chỉ 8 Byte
Lưu ý về kích thước Housing dimensions
Mạch bảo vệ Short-circuit and overload protection; Electronic
Đặc tính đặc biệt Extreme conditions version
Tốc độ truyền tải 500 kbps
Thời gian chuyển đổi D/A typ. 10 µs
Bản vẽ kích thước
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Khu vực địa chỉ đầu ra 8 Byte
Cập nhật dữ liệu quy trình bus-synchronous
Mức độ bảo vệ IP20
Thông báo chẩn đoán Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler
Số lượng giao diện 2
Loại quá áp II (IEC 60664-1, EN 60664-1)
Kênh dữ liệu xử lý 64 bit
Phạm vi điện áp nguồn 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Vật lý truyền dẫn Copper
Công nghệ kết nối 2-conductor
Tín hiệu đầu ra hiện tại 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu ra 0 V ... 10 V
Dữ liệu tham số bắt buộc 10 Byte
Áp suất không khí (hoạt động) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ phân giải bộ chuyển đổi D/A 12 bit
Chiều dài cáp cho phép max. 250 m (The specifications refer to nominal operation after complying with installation instructions. The specifications refer to the following reference cable type: Shielded power station cable: LiYCY; 2 x 2 x 0,5 mm²; VDE0812)
Tiết diện dây dẫn AWG 28 ... 16
Dữ liệu cấu hình bắt buộc 5 Byte
Tiết diện dây dẫn cứng 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 55 °C (Standard)
Dòng điện tải/đầu ra ≤ 450 Ω
Điện áp tải/đầu ra > 1 kΩ
Biểu diễn các giá trị đầu ra 12 bits (11 bits + sign bit)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Lưu ý về công nghệ kết nối shielded
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Điện áp thử nghiệm: Nguồn 7.5 V (logic bus)/nối đất chức năng 500 V AC, 50 Hz, 1 min.
Điện áp thử nghiệm: Nguồn cấp analog 24 V (đầu vào/đầu ra analog)/nối đất chức năng 500 V AC, 50 Hz, 1 min.
Điện áp thử nghiệm: Nguồn 7.5 V (mạch logic)/Nguồn analog 24 V (đầu vào/đầu ra analog) 500 V AC, 50 Hz, 1 min.

Mô tả sản phẩm

Inline, Analog output terminal, Analog outputs: 2, 0 V ... 10 V, -10 V ... 10 V, 0 mA... 20 mA, 4 mA... 20 mA, -20 mA... 20 mA, connection technology: 2 conductors, transmission rate on the local bus:
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top