Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL AO 2/UI-PAC - IB IL AO 2/UI-PAC 2700775 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL AO 2/UI-PAC

IB IL AO 2/UI-PAC 2700775 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3517 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356639965
Mã đơn hàng: 2700775
Trang danh mục: Page 167 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356639965
Mã đơn hàng 2700775
Trang danh mục Page 167 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
(Giao diện) max. 75 mA (Nominal current load (IOUT1/2= 20 mA, RL= 0 Ω))
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu ra tương tự) 24 V analog supply (analog I/O) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) -10 V ... 10 V
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Configuration invalid Message in the diagnostic code (in the IB IL format)
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Supply of analog modules (UANA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) Housing dimensions
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Độ chính xác (Điện thế nội tuyến) typ. 0.1 % (of output range final value)
Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) 7.5 V supply (bus logics)/24 V analog supply (analog I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 1.32 W (Nominal voltage load (UOUT1/2= 10 V, RL= 1 kΩ))
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 66 g
Tên đầu ra (Điện thế nội tuyến) Analog outputs
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 24 mA (No-load)
Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) IB IL, S7-compatible
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Độ phân giải D/A (Điện thế nội tuyến) 12 bit
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 66.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Số lượng đầu ra (Điện thế nội tuyến) 2
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Short-circuit and overload protection
Thời gian chuyển đổi D/A (Điện thế nội tuyến) typ. 10 µs
Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế nội tuyến) bus-synchronous
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2-wire
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Điện thế nội tuyến) 0 mA ... 20 mA
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler
Tín hiệu điện áp đầu ra (Điện thế nội tuyến) 0 V ... 10 V
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Chiều dài cáp cho phép (Điện thế nội tuyến) max. 250 m (The specifications refer to nominal operation after complying with installation instructions. The specifications refer to the following reference cable type: Shielded power station cable: LiYCY; 2 x 2 x 0,5 mm²; VDE0812)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Electronic
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connector
Dòng điện tải/đầu ra (Điện thế nội tuyến) ≤ 450 Ω
Điện áp tải/đầu ra (Điện thế nội tuyến) > 1 kΩ
Biểu diễn các giá trị đầu ra (Điện thế nội tuyến) 12 bits (11 bits + sign bit)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Lưu ý về công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) shielded

Mô tả sản phẩm

Inline, Analog output terminal, Analog outputs: 2, 0 V ... 10 V, -10 V ... 10 V, 0 mA... 20 mA, 4 mA... 20 mA, -20 mA... 20 mA, connection technology: 2 conductors, transmission rate on local bus: 500
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top