| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 1200 ms | |
| Kiểu | modular |
| Độ sâu | 71.5 mm |
| Chiều rộng | 12.2 mm |
| Chiều cao | 140.5 mm |
| Lọc | None or mean-value generation over 8 or 32 measured values |
| Mức tiêu thụ hiện tại | max. 65 mA |
| Định dạng dữ liệu | IB IL, IB ST, standardized representation, S7 compatible |
| Loại sản phẩm | I/O component |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Dòng sản phẩm | Inline |
| Tên kết nối | Inline connector |
| Mức độ ô nhiễm | 2 (IEC 60664-1, EN 60664-1) |
| Lớp bảo vệ | III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1) |
| Chiều dài tước | 8 mm |
| Phương thức kết nối | Inline data jumper |
| Thời gian lọc đầu vào | 150 ms |
| Phạm vi giao hàng | including Inline connector and labeling field |
| Đặc tính đặc biệt | Extreme conditions version |
| Tốc độ truyền tải | 500 kbps |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Loại quá áp | II (IEC 60664-1, EN 60664-1) |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Giới hạn tần số (3 dB) | 6.6 Hz |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ phân giải giá trị đo được | 16 bits (15 bits + sign bit) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 28 ... 16 |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 55 °C (Standard) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.08 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành