Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL AI/TEMP 4 RTD-PAC - IB IL AI/TEMP 4 RTD-PAC 2897952 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL AI/TEMP 4 RTD-PAC

IB IL AI/TEMP 4 RTD-PAC 2897952 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3408 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356331739
Mã đơn hàng: 2897952
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356331739
Mã đơn hàng 2897952
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
Chiều cao (Ghi chú) 140.5 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) 0 Ω ... 300 kΩ
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Communications power (UL)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Lọc (Điện thế nội tuyến) None or mean-value generation over 8 or 32 measured values
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 68 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 65 mA
Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) IB IL, IB ST, standardized representation, S7 compatible
Cấp độ bảo vệ (Đầu vào tương tự) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 68.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Thời gian lọc đầu vào (Điện thế nội tuyến) 150 ms
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Tín hiệu điện áp đầu vào (Điện thế nội tuyến) 0 V ... 10 V
Tần số giới hạn (3 dB) (Điện thế nội tuyến) 6.6 Hz
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ phân giải giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 16 bits (15 bits + sign bit)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connector
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Phạm vi đo điện trở tuyến tính (Điện thế nội tuyến) 0 Ω ... 3 kΩ
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)

Mô tả sản phẩm

Inline, Analog Input Module, 0 V ... 10 V, protection rating: IP20, including inline connectors and marking fields
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top