| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| typ. 68 mA | |
| Độ sâu | 71.5 mm |
| Chiều rộng | 48.8 mm |
| Chiều cao | 136.8 mm |
| Tên đầu vào | Analog inputs |
| Trọng lượng tịnh | 213 g |
| Chỉ định | Inline local bus |
| Định dạng dữ liệu | IL, IB ST, IB RT, standardized representation, PIO format |
| Loại lắp đặt | DIN rail |
| Hệ thống Fieldbus | Lokalbus |
| Số lượng đầu vào | max. 8 (single ended) |
| Phương thức kết nối | Inline data jumper |
| Lưu ý về kích thước | Housing dimensions |
| Tốc độ truyền tải | 2 MBit/s |
| thời gian chuyển đổi A/D | approx. 10 µs |
| Nguyên lý đo lường | Successive approximation |
| Tín hiệu đầu vào hiện tại | 0 mA ... 20 mA |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Tín hiệu đầu vào điện áp | 0 V ... 5 V |
| Giới hạn tần số (3 dB) | 3.5 kHz |
| Nguồn điện truyền thông UL | 7.5 V DC (via voltage jumper) |
| Điện áp cấp nguồn I/O UANA | 24 V DC |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ phân giải giá trị đo được | 16 bits (15 bits + sign bit) |
| Mức tiêu thụ hiện tại từ UL | max. 85 mA |
| Mức tiêu thụ hiện tại từ UANA | max. 38 mA |
| Biểu diễn giá trị đo được | 16 bit two's complement |
| Lưu ý về thông số trọng lượng | with connectors |
| dòng điện trở đầu vào | 25 Ω 0.01 % |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào | > 240 kΩ 0.01 % |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành