Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL AI 8/IS-PAC - IB IL AI 8/IS-PAC 2861661 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL AI 8/IS-PAC

IB IL AI 8/IS-PAC 2861661 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3521 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918894504
Mã đơn hàng: 2861661
Trang danh mục: Page 159 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918894504
Mã đơn hàng 2861661
Trang danh mục Page 159 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
(Giao diện) max. 200 mA
Chiều cao (Ghi chú) 136.8 mm
(Đầu vào tương tự) I/O / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) -40 mA ... 40 mA
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Main circuit supply (UM)
Số lượng kênh (Tổng quát) 8
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Analog inputs
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 125 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) 0 A
Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) IBS IL, IBS ST, IBS RT, standardized representation, PIO format
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 8
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 125.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline shield connector
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Thời gian chuyển đổi A/D (Điện thế nội tuyến) approx. 10 µs
Nguyên lý đo (Điện thế nội tuyến) Successive approximation
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điện thế nội tuyến) 0 mA ... 20 mA
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2, 3-wire
Tần số giới hạn (3 dB) (Điện thế nội tuyến) 3.5 kHz
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Single-ended inputs, current
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ phân giải giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 16 bits (15 bits + sign bit)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 16 bit two's complement
Điện trở đầu vào, dòng điện đầu vào (Điện thế nội tuyến) 25 Ω 0.01 %
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) CUL
Lưu ý về công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) shielded

Mô tả sản phẩm

Inline, Analog Input Module, Analog Inputs: 8, 0 mA ... 20 mA, 4 mA... 20 mA, -20 mA... 20 mA, 0 mA... 40 mA, -40 mA... 40 mA, connection technology: 2.3 conductors, transmission rate on the local bus
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top