Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL AI 4/I-PAC - IB IL AI 4/I-PAC 2700458 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL AI 4/I-PAC

IB IL AI 4/I-PAC 2700458 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3191 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356566544
Mã đơn hàng: 2700458
Trang danh mục: Page 159 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356566544
Mã đơn hàng 2700458
Trang danh mục Page 159 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
(Giao diện) max. 35 mA
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu vào tương tự) I/O / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) 4 mA ... 20 mA
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Configuration invalid Message in the diagnostic code (in the IB IL format)
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Supply of analog modules (UANA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) Housing dimensions
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Lọc (Điện thế nội tuyến) None or mean-value generation over 4, 16, or 32 measured values
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Analog inputs
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 0.94 W (total)
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 66 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 30 mA
Định dạng dữ liệu (Điện thế nội tuyến) IB IL, S7-compatible
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải A/D (Điện thế nội tuyến) 12 bit
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 66.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline connector
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Thời gian chuyển đổi A/D (Điện thế nội tuyến) max. 6.5 µs
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điện thế nội tuyến) 0 mA ... 20 mA
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2-wire
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Failure of the internal I/O supply I/O error message sent to the bus coupler
Tần số giới hạn (3 dB) (Điện thế nội tuyến) 300 Hz
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Differential inputs, current
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ phân giải giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 13 bits (12 bits + sign bit)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Biểu diễn giá trị đo được (Điện thế nội tuyến) 13 bits (12 bits + sign bit)
Điện trở đầu vào, dòng điện đầu vào (Điện thế nội tuyến) typ. 113 Ω
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connector
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)

Mô tả sản phẩm

Inline, Analog Input Module, Analog Inputs: 4, 0 mA ... 20 mA, 4 mA... 20 mA, connection technology: 2 conductors, transmission rate on local bus: 500 kBit/s, protection rating: IP20, including inline
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top