Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL AI 2/SF-PAC - IB IL AI 2/SF-PAC 2861302 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL AI 2/SF-PAC

IB IL AI 2/SF-PAC 2861302 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3551 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 4 mA ... 20 mA
Kiểu: modular
Độ sâu: 71.5 mm
Chiều rộng: 12.2 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
4 mA ... 20 mA
Kiểu modular
Độ sâu 71.5 mm
Chiều rộng 12.2 mm
Chiều cao 136.8 mm
Ghi chú của CCCex Use in potentially explosive areas is not permitted in China.
Tên đầu vào Analog inputs
Mức tiêu thụ hiện tại max. 60 mA
Định dạng dữ liệu IB IL, IB ST, IB RT, standardized representation
Loại sản phẩm I/O component
Mã định danh (hệ thập lục phân) 7F
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Mã định danh (dec.) 127
Chế độ hoạt động Process data operation with 2 words
Dòng sản phẩm Inline
Điện áp nguồn 7.5 V DC (via voltage jumper)
Tên kết nối Inline connector
Độ dài đăng ký 32 bit
Sửa đổi bài báo 12
Số lượng đầu vào 2
Mức độ ô nhiễm 2 (IEC 60664-1, EN 60664-1)
Lớp bảo vệ III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1)
Chiều dài tước 8 mm
Phương thức kết nối Inline data jumper
Mã độ dài (thập phân) 02
Mã độ dài (hệ thập lục phân) 02
Phạm vi giao hàng including Inline connector and labeling field
Khu vực nhập địa chỉ 4 Byte
Lưu ý về kích thước Housing dimensions
Mạch bảo vệ Surge protection; Suppressor diodes in the analog inputs
Tốc độ truyền tải 500 kbps
thời gian chuyển đổi A/D typ. 120 µs (per channel)
Bản vẽ kích thước
Nguyên lý đo lường Successive approximation
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Khu vực địa chỉ đầu ra 4 Byte
Tín hiệu đầu vào hiện tại 0 mA ... 20 mA
Mức độ bảo vệ IP20
Thông báo chẩn đoán Failure of the internal I/O supply yes
Số lượng giao diện 2
Loại quá áp II (IEC 60664-1, EN 60664-1)
Kênh dữ liệu xử lý 32 bit
Phạm vi điện áp nguồn 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Tín hiệu đầu vào điện áp 0 V ... 10 V
Công nghệ kết nối 2-conductor
Giới hạn tần số (3 dB) 40 Hz
Dữ liệu tham số bắt buộc 6 Byte
Áp suất không khí (hoạt động) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Mô tả đầu vào Single-ended inputs, voltage or current
Độ phân giải giá trị đo được 16 bits (15 bits + sign bit)
Tiết diện dây dẫn AWG 28 ... 16
Dữ liệu cấu hình bắt buộc 4 Byte
Tiết diện dây dẫn cứng 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Biểu diễn giá trị đo được 16 bit two's complement
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.08 mm² ... 1.5 mm²
dòng điện trở đầu vào 50 Ω (Shunt)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.08 mm² ... 1.5 mm²
Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào > 220 kΩ
Điện áp kiểm tra: Đầu vào/Đầu ra/nối đất chức năng 500 V AC, 50 Hz, 1 min.
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -25 °C ... 85 °C
Lưu ý về công nghệ kết nối shielded
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tín hiệu dải điện áp chế độ chung - nối đất 40 V (Between current input and functional ground)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 0.9 W
Điện áp thử nghiệm: Nguồn 7.5 V (logic bus), nguồn 24 V UANA/ I/O 500 V AC, 50 Hz, 1 min.
Điện áp thử nghiệm: Nguồn 7.5 V (logic bus), nguồn 24 V UANA/ nối đất chức năng 500 V AC, 50 Hz, 1 min.

Mô tả sản phẩm

Inline, Analog input module, Analog inputs: 2, 0 V ... 10 V, -10 V ... 10 V, 0 mA... 20 mA, 4 mA... 20 mA, -20 mA... 20 mA, connection technology: 2 conductors, transmission rate on local bus: 500 kBi
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top