| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918168490 |
| Mã đơn hàng | 2727378 |
| (Tổng quan) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g, evaluation criterion 1 |
| Trang danh mục | Page 186 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 109 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 63 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 224 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Lưu ý (Kích thước) | Notes on operation Line protection for the network supply line, max. 20 A. Observe derating of the POWER-COMBICON connector |
| (Kết nối nguồn điện chính) | 1 |
| (Điện thế nội tuyến) | Output stage cannot be controlled Error message in the diagnostic code (bus) and display via the LED ERR on the module |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Giao diện) | Mains connection |
| Lưu ý (Điện thế nội tuyến) | Notes on operation Line protection for the network supply line, max. 20 A. Observe derating of the POWER-COMBICON connector |
| Số (Kết nối nguồn điện chính) | 1 (3 phases, short-circuit-proof with external conductor protection 16 A (full-range fuse for semiconductors, type gR)) |
| Số (Giám sát động cơ) | 1 |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 2g, evaluation criterion 1 |
| Lớp bảo vệ (Tổng quát) | I, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Phương thức kết nối (Giao diện) | Power plug |
| Chức năng (Giám sát động cơ) | Brake module (external) |
| Trọng lượng tịnh (Điện thế nội tuyến) | 500 g |
| Điện áp hoạt động (Giao diện) | 187 V AC ... 440 V AC +0 % (conductor voltage) |
| Tên đầu ra (Kết nối nguồn điện) | Motor output |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Inline local bus |
| Số lượng vị trí (Giao diện) | 5 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Kiểu lắp đặt (Điện thế nội tuyến) | DIN rail |
| Tốc độ chuyển mạch (Kết nối nguồn điện lưới) | Max. 30 per minute (observe derating) |
| Ký hiệu (Bộ khởi động động cơ, phanh) | Segment circuit supply (US) |
| Dải tần số (Kết nối nguồn điện lưới) | 50 Hz ... 60 Hz |
| Chế độ hoạt động (Điện thế nội tuyến) | Process data mode with one byte |
| Loại tiếp điểm (Giám sát động cơ) | Solid-state contact |
| Phương thức kết nối (Kết nối nguồn điện lưới) | COMBICON |
| Số lượng kênh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Điện áp hoạt động (Kết nối nguồn điện lưới) | 200 V AC ... 440 V AC |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 500.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Điện áp nguồn (Bộ khởi động động cơ, phanh) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Inline data jumper |
| Số lượng vị trí (Kết nối nguồn điện chính) | 4 |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 500 kbps |
| Công nghệ kết nối (Giám sát động cơ) | COMBICON |
| Thông báo chẩn đoán (Điện thế nội tuyến) | Overcurrent Error message in the diagnostic code (bus) and display via the LED ERR on the module |
| Dải dòng điện định mức (Kết nối nguồn điện lưới) | 0.2 A ... 3.6 A |
| Mức tiêu thụ điện năng (Bộ khởi động động cơ, phanh) | max. 1.2 W (entire device) |
| Hướng dẫn lắp ráp (Điện thế nội tuyến) | To safeguard sufficient ventilation, ensure that there is an installation clearance of a minimum of 50 cm both above and below. |
| Điểm kết nối được chỉ định (Giao diện) | Terminal strip X11 and X12 |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Copper |
| Mức tiêu thụ điện hiện tại (Bộ khởi động động cơ, phanh) | max. 50 mA |
| Ngắt mạch do quá tốc độ (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) | ≥ 20 A (after 0.3 seconds) |
| Khả năng chịu tải dòng điện tối đa (Giao diện) | 20 A |
| Dải điện áp cung cấp (Bộ khởi động động cơ, phanh) | 19.2 V DC ... 28.8 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Phạm vi tham số hóa (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) | 0.2 A ... 3.6 A (steps of 50/100/200 mA, via fieldbus) |
| Điểm đấu nối được chỉ định (Đấu nối nguồn điện chính) | Terminal strip X10 |
| Tiết diện dây dẫn cho phép (Giao diện) | max. 2.5 mm² (L1, L2, L3, N, PE (not leading)) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (Điện thế nội tuyến) | without plug |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
| Tiết diện dây dẫn cho phép (Kết nối lưới điện) | 1 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành