Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 400 ELR R-3A - IB IL 400 ELR R-3A 2727378 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 400 ELR R-3A

IB IL 400 ELR R-3A 2727378 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3301 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918168490
Mã đơn hàng: 2727378
(Tổng quan): Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g, evaluation criterion 1
Trang danh mục: Page 186 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918168490
Mã đơn hàng 2727378
(Tổng quan) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g, evaluation criterion 1
Trang danh mục Page 186 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 109 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 63 mm
Chiều cao (Ghi chú) 224 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Lưu ý (Kích thước) Notes on operation Line protection for the network supply line, max. 20 A. Observe derating of the POWER-COMBICON connector
(Kết nối nguồn điện chính) 1
(Điện thế nội tuyến) Output stage cannot be controlled Error message in the diagnostic code (bus) and display via the LED ERR on the module
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Giao diện) Mains connection
Lưu ý (Điện thế nội tuyến) Notes on operation Line protection for the network supply line, max. 20 A. Observe derating of the POWER-COMBICON connector
Số (Kết nối nguồn điện chính) 1 (3 phases, short-circuit-proof with external conductor protection 16 A (full-range fuse for semiconductors, type gR))
Số (Giám sát động cơ) 1
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 2g, evaluation criterion 1
Lớp bảo vệ (Tổng quát) I, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Phương thức kết nối (Giao diện) Power plug
Chức năng (Giám sát động cơ) Brake module (external)
Trọng lượng tịnh (Điện thế nội tuyến) 500 g
Điện áp hoạt động (Giao diện) 187 V AC ... 440 V AC +0 % (conductor voltage)
Tên đầu ra (Kết nối nguồn điện) Motor output
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Inline local bus
Số lượng vị trí (Giao diện) 5
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Kiểu lắp đặt (Điện thế nội tuyến) DIN rail
Tốc độ chuyển mạch (Kết nối nguồn điện lưới) Max. 30 per minute (observe derating)
Ký hiệu (Bộ khởi động động cơ, phanh) Segment circuit supply (US)
Dải tần số (Kết nối nguồn điện lưới) 50 Hz ... 60 Hz
Chế độ hoạt động (Điện thế nội tuyến) Process data mode with one byte
Loại tiếp điểm (Giám sát động cơ) Solid-state contact
Phương thức kết nối (Kết nối nguồn điện lưới) COMBICON
Số lượng kênh (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Điện áp hoạt động (Kết nối nguồn điện lưới) 200 V AC ... 440 V AC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 500.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Điện áp nguồn (Bộ khởi động động cơ, phanh) 24 V DC (via voltage jumper)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Inline data jumper
Số lượng vị trí (Kết nối nguồn điện chính) 4
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 kbps
Công nghệ kết nối (Giám sát động cơ) COMBICON
Thông báo chẩn đoán (Điện thế nội tuyến) Overcurrent Error message in the diagnostic code (bus) and display via the LED ERR on the module
Dải dòng điện định mức (Kết nối nguồn điện lưới) 0.2 A ... 3.6 A
Mức tiêu thụ điện năng (Bộ khởi động động cơ, phanh) max. 1.2 W (entire device)
Hướng dẫn lắp ráp (Điện thế nội tuyến) To safeguard sufficient ventilation, ensure that there is an installation clearance of a minimum of 50 cm both above and below.
Điểm kết nối được chỉ định (Giao diện) Terminal strip X11 and X12
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Mức tiêu thụ điện hiện tại (Bộ khởi động động cơ, phanh) max. 50 mA
Ngắt mạch do quá tốc độ (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) ≥ 20 A (after 0.3 seconds)
Khả năng chịu tải dòng điện tối đa (Giao diện) 20 A
Dải điện áp cung cấp (Bộ khởi động động cơ, phanh) 19.2 V DC ... 28.8 V DC (including all tolerances, including ripple)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 85 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Phạm vi tham số hóa (Bộ khởi động động cơ, đầu ra) 0.2 A ... 3.6 A (steps of 50/100/200 mA, via fieldbus)
Điểm đấu nối được chỉ định (Đấu nối nguồn điện chính) Terminal strip X10
Tiết diện dây dẫn cho phép (Giao diện) max. 2.5 mm² (L1, L2, L3, N, PE (not leading))
Lưu ý về thông số trọng lượng (Điện thế nội tuyến) without plug
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 85 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn cho phép (Kết nối lưới điện) 1 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Inline power terminals, electronic inverter controller, up to 1.5 kW / 400 V AC
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top