| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918168469 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2727394 |
| (Tổng quan) | Brake output/protective earth ground (PE) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Trang danh mục | Page 187 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 16 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 55 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 57 mm |
| (Bộ phận phanh) | 12 V DC ... 440 V DC (no tolerances permitted) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Phần kiểm tra (Tổng quát) | 24 V supply (US), GND, brake control/protective earth ground (PE) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| (Cần kết nối phanh) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 91 g |
| Mặt cắt ngang (Mô-đun phanh) | 2.5 mm² (maximum conductor cross section) |
| Tên kết nối (Mô-đun phanh) | Connection of the brake to the brake module |
| Loại tiếp điểm (Mô-đun phanh) | Unpolarized semiconductor switch |
| Điện áp dư (Mô-đun phanh) | 3.4 V (maximum) |
| Phương thức kết nối (Mô-đun phanh) | COMBICON connectors |
| Điện áp kết nối (Mô-đun phanh) | 20 V AC ... 440 V AC (no tolerances permitted) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Mạch bảo vệ (Mô-đun phanh) | Surge voltage suppression > 750 V |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cần kết nối phanh) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 91.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | I, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Tên kết nối (Cách ly điện) | Connection to the power-level terminal block |
| Dòng điện điều khiển (Cách ly điện) | 17 mA |
| Điện áp điều khiển (Cách điện) | 24 V DC (= Us from the power-level terminal block) |
| Phương pháp kết nối (Cách điện) | 3-pos. COMBICON |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C (permitted) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 75 % ... 85 % (75% average, 85% seldom) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Giới hạn dòng điện chủ động (Cách ly điện) | Through resistor |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C (permitted) |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 75 % ... 85 % (75% average, 85% seldom) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành