Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 24 TC-PAC - IB IL 24 TC-PAC 2861360 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 24 TC-PAC

IB IL 24 TC-PAC 2861360 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
4658 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918894306
Mã đơn hàng: 2861360
Trang danh mục: Page 165 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918894306
Mã đơn hàng 2861360
Trang danh mục Page 165 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu ra tương tự) Thermistor / all other areas 1200 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) 50 Ω ... 2.25 kΩ (Operating range, total resistance)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Segment circuit supply (US)
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Resistance sensor
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 12 W (For R = 12 Ω, L = 1.2 H/48 Ω)
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 50 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 500 mA
Phương thức kết nối (Đầu vào tương tự) Spring-cage connection
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) 1
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Loại bảo vệ (Đầu vào tương tự) Short-circuit and overload proof
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 1
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 50.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Spring-cage connection
Công nghệ kết nối (Đầu vào tương tự) 2-wire
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Đầu vào tương tự) 500 mA (per output)
Thời gian lọc đầu vào (Điện thế nội tuyến) typ. 10 ms
Tín hiệu điện áp đầu ra (Đầu vào tương tự) 24 V DC (US- 1 V)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 2-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) Input for PTC thermistor
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) -25 % ... 55 % (75% average, 85% seldom)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Điện áp tải/đầu ra (Đầu vào tương tự) < 2.7 kΩ (Total resistance for output signal HIGH)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) without plug
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Phạm vi đo điện trở tuyến tính (Điện thế nội tuyến) 2.7 kΩ ... 3.5 kΩ (Shutdown range, total resistance)
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 % ... 85 %
Các loại cảm biến (RTD) có thể sử dụng (điện thế nội tuyến) PTC thermistor according to DIN 44081 or DIN 44082
Giá trị danh nghĩa của các nguồn dòng điện (Điện thế nội tuyến) max. 1.2 mA (For non-load voltage of < 8 V DC)

Mô tả sản phẩm

Inline thermal terminal block, complete with accessories (connector and marking surface), 2-conductor connection technology
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top