| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918168155 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2726311 |
| Trang danh mục | Page 59 (AX-2007) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Giao diện) | Overload protection, short-circuit protection in the segment circuit |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Trọng lượng (Giao diện) | 44 g |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Segment circuit supply (US) |
| Giao diện (Kích thước) | Inline local bus |
| Điện áp nguồn (Tổng quát) | 24 V DC (nominal value) |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 71.5 mm |
| Bộ nguồn (Tổng quan) | max. 8 A (sum of UM+ US) |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 12.2 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 119.8 mm |
| Số lượng đầu cắm (Giao diện) | 1 |
| Phương thức kết nối (Kích thước) | Inline data jumper |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Loại bảo vệ (Giao diện) | Surge protection |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 44.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (điện thế nội tuyến) | CUL |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành