| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356447416 |
| Mã đơn hàng | 2693020 |
| (Tổng quan) | max. 274 mA DC (at nominal voltage) |
| Trang danh mục | Page 137 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 12.2 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.8 mm |
| (Nguồn điện) | Protection against polarity reversal (segment supply/main supply) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Cầu chì (Giao diện) | electrical/thermal overload protection, included in scope of delivery |
| (Điện thế nội tuyến) | No hazardous substances above threshold values |
| Mã số thuế quan hải quan | 85369010 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Communications power (UL) |
| Trọng lượng (Nguồn điện) | 65 g |
| Giao diện (Kích thước) | Inline local bus |
| Điện áp đầu vào/đầu ra (Giao diện) | 24 V DC |
| Điện áp nguồn (Tổng quát) | 7.5 V DC (via voltage jumper) |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Mức tiêu thụ điện năng (Tổng quát) | max. 0.6 W (entire device) |
| Bộ nguồn (Tổng quan) | max. 0.8 A DC |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) | min. 13 mA DC (at nominal voltage) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Điện thế nội tuyến) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Kích thước) | Inline data jumper |
| Dải điện áp I/O (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Số lượng phích cắm (Nguồn điện) | 1 |
| Loại bảo vệ (Nguồn điện) | Surge protection |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 65.000 g |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Giao diện) | 274 mA (at nominal voltage) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành