| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918894368 |
| Mã đơn hàng | 2861438 |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 12.2 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.8 mm |
| (Nguồn điện) | Overload protection |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Cầu chì (Giao diện) | SI 5 x 20 6, 300 AT (in scope of delivery) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Trọng lượng (Nguồn điện) | 44 g |
| Giao diện (Kích thước) | Inline local bus |
| Điện áp đầu vào/đầu ra (Giao diện) | 24 V DC |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Phương thức kết nối (Kích thước) | Inline data jumper |
| Dải điện áp I/O (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Số lượng phích cắm (Nguồn điện) | 1 |
| Loại bảo vệ (Nguồn điện) | Polarity protection, surge protection |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 44.000 g |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Giao diện) | 6 A (8 A) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành