| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918962210 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2863779 |
| Trang danh mục | Page 135 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 12.2 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.8 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Cầu chì (Giao diện) | Safety fuse 5 x 20 with 6.3 A slow |
| (Điện thế nội tuyến) | No hazardous substances above threshold values |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Segment circuit supply (US) |
| Trọng lượng (Nguồn điện) | 44 g |
| Giao diện (Kích thước) | Inline local bus |
| Điện áp nguồn (Tổng quát) | 24 V DC (via Inline connector) |
| Bộ nguồn (Tổng quan) | max. 4 A (sum of UM+ US) |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) | max. 45 mA DC |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Điện thế nội tuyến) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Kích thước) | Inline data jumper |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 44.000 g |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành