| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356583169 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2700563 |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 73.2 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.8 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85371098 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Inline local bus |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Lưu ý về kích thước (Note) | Housing dimensions |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Inline data jumper |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Danh mục (Điện thế nội tuyến) | max. 4 (two channel; dependent in parameterization and wiring) |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kbps / 2 Mbps (can be switched) |
| Ký hiệu (Điện thế nội tuyến) | EN 62061 |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 462.8 g |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 462.800 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 108 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mức hiệu suất (PL) (Điện thế nội tuyến) | max. e (two channel; dependent in parameterization and wiring) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 85 % (Take suitable measures against increased air humidity within the permitted temperature range.) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) (Điện thế nội tuyến) | max. 3 (two channel; dependent in parameterization and wiring) |
| Ký hiệu (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | Segment circuit supply (US) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Điện áp nguồn (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 24 V |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 85 % (Take suitable measures against increased air humidity within the permitted temperature range.) |
| Cấp độ bảo vệ (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) | I, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Mức tiêu thụ điện hiện tại (Nguồn điện cung cấp cho mạch điện tử của mô-đun) | typ. 30 mA |
| Dải điện áp cung cấp (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including ripple) |
| Giới hạn yêu cầu mức độ toàn vẹn an toàn (SIL CL) (Điện thế nội tuyến) | max. 3 (two channel; dependent in parameterization and wiring) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành