| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Functional safety | |
| Độ sâu | 34 mm |
| Chiều rộng | 12.2 mm |
| Chiều cao | 138 mm |
| Ứng dụng | Inline terminals |
| Loại sản phẩm | Connector set |
| Lớp bảo vệ | III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1) |
| Phương thức kết nối | Spring-cage connection |
| Lưu ý về kích thước | for each connector |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 80 kPa ... 108 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 16 |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 85 % (Take suitable measures against increased air humidity within the permitted temperature range.) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 85 % (Take suitable measures against increased air humidity within the permitted temperature range.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành