Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 24 IOL 4 DI 12-2MBD-PAC - IB IL 24 IOL 4 DI 12-2MBD-PAC 2692733 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 24 IOL 4 DI 12-2MBD-PAC

IB IL 24 IOL 4 DI 12-2MBD-PAC 2692733 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
3371 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356418416
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2692733
Trang danh mục: Page 214 (AX-2011)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356418416
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2692733
Trang danh mục Page 214 (AX-2011)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 48.8 mm
(Giao diện) max. 52 mA (without load)
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) 7.5 V supply (bus logics) / functional earth ground 500 V DC 50 Hz 1 min.
(Điện thế nội tuyến) 3 ms
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Sensor supply overload No
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Segment circuit supply (US)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 2 Mbps
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Digital inputs
Phần kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) 24 V supply US(IO-Link and digital inputs) / functional earth ground 500 V DC 50 Hz 1 min.
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 200 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 2 A (with load and port supply)
Độ trễ tín hiệu (Điện thế nội tuyến) 3 ms
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) max. 4
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit protection
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) max. 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 200.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Inline connector
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Hành vi khi quá tải (Đầu vào kỹ thuật số) Output may be damaged
Dải điện áp đầu vào (Điện thế nội tuyến) 0 V ... 30 V
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 3-wire
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Short-circuit of a digital output in the SIO mode Yes
Dòng điện đầu vào danh nghĩa (Điện thế nội tuyến) 5.5 mA (at 24 V DC)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) IEC 61131-2 type 1
Dòng điện định mức trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) max. 200 mA (INominal)
Chiều dài cáp cho phép (Điện thế nội tuyến) 20 m
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Dòng điện đầu vào danh nghĩa tại UIN (Điện thế nội tuyến) 2.2 mA
Hành vi khi xảy ra ngắn mạch (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit protection
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Điện thế nội tuyến) < 5 V (typ.)
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Điện thế nội tuyến) > 11 V DC (typ.)
Tổng mức tiêu thụ dòng điện tối đa (Đầu vào kỹ thuật số) max. 800 mA
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Độ trễ khi tín hiệu thay đổi từ 0 sang 1 (Điện thế nội tuyến) 3 ms
Độ trễ khi tín hiệu thay đổi từ 1 xuống 0 (Điện thế nội tuyến) 3 ms
Giới hạn điện áp cảm ứng khi mạch bị ngắt (Đầu vào kỹ thuật số) approx. -1 V

Mô tả sản phẩm

Inline-IO-Link master, complete with accessories (connector and marking surface), 4 IO-Link ports, 12 digital inputs, 24 V DC, 2 Mbaud transmission rate, 2 or 3 conductor connection technology
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top