Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 24 FLM MULTI-PAC - IB IL 24 FLM MULTI-PAC 2737009 PHOENIX CONTACT Inline function terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 24 FLM MULTI-PAC

IB IL 24 FLM MULTI-PAC 2737009 PHOENIX CONTACT Inline function terminal

$0.00 USD
3731 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356173636
Mã đơn hàng: 2737009
(Tổng quan): III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Trang danh mục: Page 171 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356173636
Mã đơn hàng 2737009
(Tổng quan) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Trang danh mục Page 171 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
Chiều cao (Ghi chú) 136.8 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) max. 55 mA (internal)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Lớp bảo vệ (Tổng quát) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Ký hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) Communications power (UL)
Trọng lượng tịnh (Điện thế nội tuyến) 43 g
Điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Inline local bus
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Kiểu lắp đặt (Điện thế nội tuyến) DIN rail
Công nghệ kết nối (Giao diện) Spring-cage connection
Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu vào kỹ thuật số) max. 6 A (Fieldline Modular M8 local bus, with both-side supply; maximum 3 A for go and return line each)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 43.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Inline data jumper
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 kbps
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 75 % (On average, 85 % occasionally)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 75 % (On average, 85 % occasionally)

Mô tả sản phẩm

Inline branch terminal block for coupling a Fieldline Modular M8 local bus at any point on the local Inline bus, conversion of the physics of the local Inline bus to the physics of the local Fieldline
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top