| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356173636 |
| Mã đơn hàng | 2737009 |
| (Tổng quan) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Trang danh mục | Page 171 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 12.2 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 136.8 mm |
| (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 55 mA (internal) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Lớp bảo vệ (Tổng quát) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Ký hiệu (Đầu vào kỹ thuật số) | Communications power (UL) |
| Trọng lượng tịnh (Điện thế nội tuyến) | 43 g |
| Điện áp nguồn (Đầu vào kỹ thuật số) | 24 V DC |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Inline local bus |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Kiểu lắp đặt (Điện thế nội tuyến) | DIN rail |
| Công nghệ kết nối (Giao diện) | Spring-cage connection |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 6 A (Fieldline Modular M8 local bus, with both-side supply; maximum 3 A for go and return line each) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 43.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Inline data jumper |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 500 kbps |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Copper |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 75 % (On average, 85 % occasionally) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 75 % (On average, 85 % occasionally) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành