Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 24 DO 8-PAC/SN - IB IL 24 DO 8-PAC/SN 2862945 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 24 DO 8-PAC/SN

IB IL 24 DO 8-PAC/SN 2862945 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
4678 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918904951
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2862945
Trang danh mục: Page 274 (AX-2009)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918904951
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2862945
Trang danh mục Page 274 (AX-2009)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) 24 V supply (I/O) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Segment circuit supply (US)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 71.5 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 48.8 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 119.8 mm
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Phần kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 130 g
Tên đầu ra (Điện thế nội tuyến) Digital outputs
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 4 A
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Điện áp đầu ra (Điện thế nội tuyến) US- 1 V
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 130.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Spring-cage connection
Số lượng đầu ra (Điện thế nội tuyến) 8
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Tải định mức, đèn (Điện thế trên đường dây) 12 W
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Overload protection, short-circuit protection of outputs
Tải định mức, điện trở thuần (Điện thế nối tiếp) 12 VA
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Housing dimensions
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 4-wire
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Short-circuit / overload of the digital outputs Error message in the diagnostic code (bus) and display (2 Hz) via the LED (D) on the module
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Điện thế trên đường dây) 24 V DC (voltage difference at Inom≤ 1 V)
Tải định mức, cảm kháng (Điện thế nối tiếp) 12 W
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) without plug
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Điện thế nội tuyến) 4 A
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Điện thế nội tuyến) 500 mA
Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) CUL

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top