Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 24 DO 4-2MBD - IB IL 24 DO 4-2MBD 2855211 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 24 DO 4-2MBD

IB IL 24 DO 4-2MBD 2855211 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
3313 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918876890
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2855211
Trang danh mục: Page 67 (AX-2007)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918876890
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2855211
Trang danh mục Page 67 (AX-2007)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) 24 V supply (I/O) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Segment circuit supply (US)
Tên đầu ra (Giao diện) Digital outputs
Điện áp nguồn (Tổng quát) 24 V DC (via voltage jumper)
Lưu ý về kích thước (Note) Housing dimensions
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Điện áp đầu ra (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Khối lượng tịnh (Đầu ra kỹ thuật số) 46 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) max. 2 A
Phương thức kết nối (Giao diện) Spring-cage connection
Số lượng đầu ra (Giao diện) 4
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Đầu ra kỹ thuật số) DIN rail
Tải định mức, đèn (Giao diện) 12 W
Loại bảo vệ (Giao diện) Overload protection, short-circuit protection of outputs
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Inline local bus
Tải định mức, điện trở thuần (Giao diện) 12 W (48 Ω)
Phần kiểm tra (Điện thế nội tuyến) 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Công nghệ kết nối (Giao diện) 3-wire
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Giao diện) 24 V DC (voltage difference at Inom≤ 1 V)
Tải định mức, cảm kháng (Giao diện) 12 VA (1.2 H, 50 Ω)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 46.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Inline data jumper
Thông báo chẩn đoán (Đầu ra kỹ thuật số) Short-circuit / overload of the digital outputs Error message in the diagnostic code (bus) and display (2 Hz) via the LED (D) on the module
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 Mbps
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Giao diện) 1 A
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Giao diện) 500 mA
Lưu ý về thông số trọng lượng (Đầu ra kỹ thuật số) without plug
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top