| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918876890 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2855211 |
| Trang danh mục | Page 67 (AX-2007) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 71.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 12.2 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 119.8 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Điện thế nội tuyến) | 24 V supply (I/O) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Segment circuit supply (US) |
| Tên đầu ra (Giao diện) | Digital outputs |
| Điện áp nguồn (Tổng quát) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| Lưu ý về kích thước (Note) | Housing dimensions |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Điện áp đầu ra (Giao diện) | 24 V DC (via voltage jumper) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Khối lượng tịnh (Đầu ra kỹ thuật số) | 46 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) | max. 2 A |
| Phương thức kết nối (Giao diện) | Spring-cage connection |
| Số lượng đầu ra (Giao diện) | 4 |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Loại lắp đặt (Đầu ra kỹ thuật số) | DIN rail |
| Tải định mức, đèn (Giao diện) | 12 W |
| Loại bảo vệ (Giao diện) | Overload protection, short-circuit protection of outputs |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Inline local bus |
| Tải định mức, điện trở thuần (Giao diện) | 12 W (48 Ω) |
| Phần kiểm tra (Điện thế nội tuyến) | 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Công nghệ kết nối (Giao diện) | 3-wire |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Giao diện) | 24 V DC (voltage difference at Inom≤ 1 V) |
| Tải định mức, cảm kháng (Giao diện) | 12 VA (1.2 H, 50 Ω) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 46.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Inline data jumper |
| Thông báo chẩn đoán (Đầu ra kỹ thuật số) | Short-circuit / overload of the digital outputs Error message in the diagnostic code (bus) and display (2 Hz) via the LED (D) on the module |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 Mbps |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Giao diện) | 1 A |
| Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Giao diện) | 500 mA |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (Đầu ra kỹ thuật số) | without plug |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành