Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 24 DO 2-2A-PAC - IB IL 24 DO 2-2A-PAC 2861263 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 24 DO 2-2A-PAC

IB IL 24 DO 2-2A-PAC 2861263 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
4840 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918894207
Mã đơn hàng: 2861263
Trang danh mục: Page 155 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918894207
Mã đơn hàng 2861263
Trang danh mục Page 155 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
(Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level, in ATEX Zone 2)
(Giao diện) 0 A (without actuators)
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) 7.5 V supply (bus logics) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Segment circuit supply (US)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) Housing dimensions
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 0.27 W
Phần kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) 7.5 V supply (bus logics)/24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 82.1 g
Tên đầu ra (Điện thế nội tuyến) Digital outputs
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 4 A
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Điện áp đầu ra (Điện thế nội tuyến) 24 V DC (US- 1 V)
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) Process data mode with 2 bits
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 82.100 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Spring-cage connection
Số lượng đầu ra (Điện thế nội tuyến) 2
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Tải định mức, đèn (Điện thế trên đường dây) 48 W
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Overload protection, short-circuit protection of outputs
Tải định mức, điện trở thuần (Điện thế nối tiếp) 48 W (12 Ω)
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 4-wire
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Short-circuit / overload of the digital outputs Error message in the diagnostic code (bus) and display (2 Hz) via the LED (D) on the module
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Điện thế trên đường dây) 24 V DC
Tải định mức, cảm kháng (Điện thế nối tiếp) 48 VA (1,2 H, 12 Ω)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connector
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (Điện thế nội tuyến) 4 A
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Điện thế nội tuyến) 2 A
Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) CUL

Mô tả sản phẩm

Inline, Digital output module, Digital outputs:2, 24 VDC, 2 A, connection technology:4 conductors, transmission speed on the local bus:500 kBit/s, protection index: IP20, including Inline connector an
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top