Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 24 DI 2-2MBD-PAC - IB IL 24 DI 2-2MBD-PAC 2861713 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 24 DI 2-2MBD-PAC

IB IL 24 DI 2-2MBD-PAC 2861713 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
4954 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918977658
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2861713
Trang danh mục: Page 270 (AX-2009)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918977658
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2861713
Trang danh mục Page 270 (AX-2009)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Đầu vào kỹ thuật số) 24 V supply (I/O) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Tên gọi (Giao diện) Segment circuit supply (US)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 71.5 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (via voltage jumper)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 12.2 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 119.5 mm
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 2 Mbps
Phần kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Digital inputs
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 53 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 0.5 A
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Điện áp đầu vào (Điện thế nội tuyến) 24 V DC
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 2
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 53.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Spring-cage connection
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Short-circuit and overload protection
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Housing dimensions
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 4-wire
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Thời gian phản hồi điển hình (Điện thế nội tuyến) < 1 ms
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) EN 61131-2 type 1
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Điện thế nội tuyến) -3 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Điện thế nội tuyến) 15 V DC ... 30 V DC
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connector
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top