Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
IB IL 230 DI 1-PAC - IB IL 230 DI 1-PAC 2861548 PHOENIX CONTACT Inline terminal
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

IB IL 230 DI 1-PAC

IB IL 230 DI 1-PAC 2861548 PHOENIX CONTACT Inline terminal

$0.00 USD
4851 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918907433
Mã đơn hàng: 2861548
Trang danh mục: Page 151 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 71.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918907433
Mã đơn hàng 2861548
Trang danh mục Page 151 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 71.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.2 mm
Chiều cao (Ghi chú) 119.8 mm
(Đầu vào kỹ thuật số) Routine test 1200 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Inline local bus
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Inline data jumper
Điện áp nguồn (Giao diện) 230 V AC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kbps
Phần kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) 5 V supply, incoming remote bus/7.5 V supply (bus logics) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tên đầu vào (Điện thế nội tuyến) Digital inputs
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 39 g
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Điện áp đầu vào (Điện thế nội tuyến) 230 V AC
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 12 V AC ... 253 V AC
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Số lượng đầu vào (Điện thế nội tuyến) 1
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 39.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 160 kPa (up to 2000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Điện thế nội tuyến) Spring-cage connection
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) I, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Công nghệ kết nối (Điện thế nội tuyến) 3-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 55 °C
Mô tả đầu vào (Điện thế nội tuyến) IEC 61131-2 type 1
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 75 % ... 85 % (in the range of -25°C ... +55°C, appropriate measures against increased humidity (> 85%) must be taken.)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Ký hiệu (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) I/O supply
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Điện thế nội tuyến) 0 V AC ... 40 V AC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Điện thế nội tuyến) 164 V AC ... 253 V AC
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) without plug
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Điện áp nguồn (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 230 V AC (via voltage jumper)
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 75 % ... 85 % (slight temporary condensation may sometimes appear on the housing)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Cách điện) CUL
Mức tiêu thụ điện hiện tại (Nguồn điện cung cấp cho mạch điện tử của mô-đun) 0.25 A

Mô tả sản phẩm

Inline, Digital input module, Digital inputs: 1, 230 V AC, connection technology: 3 conductors, transmission speed on the local bus: 500 kBit/s, protection index: IP20, incl. inline connector and mark
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top