| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356306799 |
| Mã đơn hàng | 2988638 |
| Trang danh mục | Page 75 (AX-2011) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 190 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 75 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 185 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Điện thế nội tuyến) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Ký hiệu (Kích thước) | INTERBUS |
| Mức tiêu thụ điện năng (Tổng quát) | 6.25 W |
| Khối lượng tịnh (Đầu ra kỹ thuật số) | 964.1 g |
| Số lượng đầu vào (Giao diện) | 4096 |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Điện thế nội tuyến) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 4096 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 964.100 g |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành