Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
HV M5/1-AP - HV M5/1-AP 3049806 PHOENIX CONTACT Cover profile
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

HV M5/1-AP

HV M5/1-AP 3049806 PHOENIX CONTACT Cover profile

$0.48 USD
20881 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356184021
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 3049806
Trang danh mục: Page 552 (C-1-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356184021
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 3049806
Trang danh mục Page 552 (C-1-2017)
Đơn vị đóng gói 25 pc
R22 (Kích thước) HL 1 - HL 3
R23 (Kích thước) HL 1 - HL 3
R24 (Kích thước) HL 1 - HL 3
R26 (Kích thước) HL 1 - HL 3
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Màu sắc (Kích thước) gray
Kết quả (Kích thước) Test passed
Lớp F (Kích thước) 2
Hạng I (Kích thước) 2
Mã số thuế quan hải quan 39269097
Vật liệu (Kích thước) PA
Số lượng đặt hàng tối thiểu 25 pc
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều rộng (a) (Dữ liệu thương mại chính) 13 mm
Chiều cao (c) (Dữ liệu thương mại chính) 6.5 mm
Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) 52 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1.320 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Độ độc của khí khói (SMP 800C) (Kích thước) passed
Chỉ số oxy (DIN EN ISO 4589-2) (Kích thước) >32 %
Khả năng bắt lửa bề mặt (ASTM E 162) (Kích thước) passed
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Phương pháp thử nghiệm ngọn lửa (DIN EN 60695-11-10) (Kích thước) V0
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Kích thước) V0
Phương pháp đo nhiệt lượng tỏa nhiệt (ASTM E 1354) (Kích thước) 27,5 MJ/kg
Mật độ quang học riêng của khói (ASTM E 662) (Kích thước) passed
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 (Tổng quát) HL 1 - HL 3
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 (Tổng quát) HL 1 - HL 3
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 (Tổng quát) HL 1 - HL 3
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R26 (Tổng quát) HL 1 - HL 3

Mô tả sản phẩm

Cover profile, For M5 terminal, length: 52 mm, width: 13 mm, height: 6.5 mm, color: gray
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top