Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
HTP105XIT - HTP105XIT 2700293 PHOENIX CONTACT Mobile panel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

HTP105XIT

HTP105XIT 2700293 PHOENIX CONTACT Mobile panel

$0.00 USD
4042 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356532747
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2700293
(Trưng bày): 1 MB SRAM
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356532747
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2700293
(Trưng bày) 1 MB SRAM
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 128 MB SDRAM
Sốc (Tổng quát) 15g, according to IEC 60068-2-27
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 65536 colors
Bộ xử lý (Màn hình) Xscale®PXA320, 806 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84713000
Màn hình (Kích thước) 26.4 cm/10.4" TFT
Giao diện (Hiển thị) 1x USB Host 1.1
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) 15g, according to IEC 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) NAND-Flash, 1 GB
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 3200 g
Độ sáng (Kích thước) 340 cd/m² typical (adjustable)
Phần mềm người dùng (Màn hình) NetCap
Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) Yes
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®CE 5.0
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) Resistive industrial touch screen
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65
Góc đọc phía trên (Kích thước) 50 °
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 800 x 600 Pixel(s) (SVGA)
Góc đọc bên trái (Kích thước) 70 °
Rung động (vận hành) (Tổng quát) 1g, according to EN 60068-2-6
Góc đọc bên phải (Kích thước) 70 °
Các nút điều khiển (Dữ liệu máy tính) 5x System keys (Software keyboard, change task Alt+Tab, right mouse button, brightness, user-specific function)
Góc đọc phía dưới (Kích thước) 60 °
Tuổi thọ pin (Màn hình) 5 years (typical)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) 50000 h
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 3,200.000 g
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) 1g, according to EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 15;
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Các phím vận hành tùy chọn (Dữ liệu máy tính) 3-stage enable switch (2-channel), integrated in the handle
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 50 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 311 mm x 281 mm x 135 mm
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.8 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top