| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356691376 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 3000769 |
| Đơn vị đóng gói | 25 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 73269098 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 25 pc |
| Màu sắc (Dữ liệu thương mại chính) | silver |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Vật liệu (Dữ liệu thương mại chính) | Steel, galvanized |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 2.940 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mức độ bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu kỹ thuật) | V0 |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu thương mại chính) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành