| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5414363131182 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 3926909990 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210890661 |
| Màu sắc: (Thông tin bao bì) | Black |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | .4 lb181.406 g |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 5 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 49 in1245 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 4 in102 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | PLASTIC HEAT SHRINK TUBING |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Heavy-Wall Heat Shrinkable Tubing |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Shrink-Kon |
| Điện áp định mức: (Thông tin trên vỏ hộp) | 600 V |
| Chức năng đặc biệt: (Thông tin về container) | Made of thermally stabilized cross-linked polyolefin, enabling a recovered wall thickenss greater than that of the cable jacket replaced. |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 4 in102 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | HS6-1-4 |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000217 - Shrink tubing |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000217 - Shrink tubing |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 39121723 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | HS6-1-4 |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 5073 >> Heat shrinkable tube |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành