| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | transparent |
| chiều dài | 8.5 mm |
| Đường kính | 5 mm |
| Thực thi | Passive, rigid |
| Hình dạng đầu | Hex socket head |
| kích thước | 3 mm (Pressing length) |
| Định hướng | vertical |
| Số cột | 1 |
| Loại sản phẩm | FO conductor |
| Đường kính lỗ | 4.2 mm |
| Ghi chú chung | Please refer to the data sheet of the product series in the download area. |
| Loại dây dẫn | Single Light Conductor |
| Bảo vệ chống tĩnh điện (ESD) | < 4 kV |
| Số lượt xem | 1 (1 set x 1 column) |
| Màu sắc (Sợi quang) | transparent |
| Vật liệu cách nhiệt | Polycarbonate |
| Mã IP tối đa cần đạt được | Ip20 |
| Tiết diện dây dẫn AWG | (converted according to IEC) |
| Nhiệt độ môi trường (hoạt động) | -40 °C ... 85 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành