Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
HLDL2-450X45SW-DF-W-M12 - HLDL2-450X45SW-DF-W-M12 680592 OMRON Bar light, high intensity, active size 450 x 45 mm, White, 24 VDC, wide..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

HLDL2-450X45SW-DF-W-M12

HLDL2-450X45SW-DF-W-M12 680592 OMRON Bar light, high intensity, active size 450 x 45 mm, White, 24 VDC, wide..

$0.00 USD
3311 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
950 N (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt): Unique
Cơ bản (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt): 5 m Cable
1500 N (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt): Unique
Cáp 10 m (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt): D40ML-M1-B-10M
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
950 N (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Unique
Cơ bản (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 5 m Cable
1500 N (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Unique
Cáp 10 m (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-M1-B-10M
Loại cáp (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) PVC 8 core, 6 mm outer diameter
Sai lệch (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Between switch and actuator, 2 mm in any direction
Bộ nguồn (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 24 VDC ±10% (selv / pelv)
Vật liệu thân máy (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-P_: PlasticD40ML-M_: Diecast MetalD40ML-SS_: 316 Stainless SteelActuator Seal: SiliconeEncapsulation: High Temperature Epoxy
Vật liệu vỏ (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Holding force F1max(typical)
Lực giữ (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Medium DutyStainless Steel: F1max(typical) 600 N, FzhPlastic and Diecast: F1max(typical) 900 N, Fzh675 NHeavy DutyStainless Steel: F1max(typical) 950 N, Fzh700 NPlastic and Diecast: F1max(typical) 1500 N, Fzh1150 N
Tốc độ tiếp cận (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 200 to 1000 mm/s
Bu lông lắp đặt (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 2 × M5 Tightening torque 1.0 Nm
Nhựa (IP67) (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 900 N
Tín hiệu phụ (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) +24 VDC (Door Open)
Khả năng chống sốc (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 11 ms 30G
Vị trí lắp đặt (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Any
Mức tiêu thụ điện năng (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Unlocked: 50 mA max.Locked:Medium Duty 325 mA max.Heavy Duty 500 mA max.
Khoảng cách chuyển mạch (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Sao1 mm Close; Sar10 mm Open
Mã và Tiêu chuẩn (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) IEC 60947-5-3:2013, EN 60947-5-1:2004 + AC:2005 + A1:2009,EN 60947-1:2007 + A1:2011, EN ISO 13849-1:2008 + AC:2009,EN 62061:2005 + AC:2010 + A1:2013, ISO 14119:2013, UL508
Mô tả sản phẩm (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Order code
Tần số chuyển mạch (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 1.0 Hz maximum
Kim loại đúc (IP67) (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 900 N
Khả năng chịu điện môi (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 250 VAC
Bảo vệ vỏ thiết bị (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) IP67 (Plastic or Diecast Metal)IP69K (Stainless steel versions with flying leads)
Khả năng chống rung (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 10 to 55 Hz, 1 mm amplitude
Điện trở cách điện (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 100 MΩ
Dây nối kiểu pigtail với đầu nối M12 (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-M1-B-M12
Độ ẩm môi trường hoạt động (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) up to 90% at 25 ~ 40°C
Thép không gỉ 316 (IP69K) (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 600 N
Phạm vi nhiệt độ hoạt động (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) –25 to 40°C
Thời gian phản hồi (Bật -> Tắt) (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 10 ms max.
Thời gian hoạt động (Tắt -> Bật) (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 150 ms
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Đầu ra) (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 200 mA (min. internal resistance 8.5 Ohms)
Thông tin liên quan đến tiêu chuẩn UL508 (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Use LVLC or Class 2 supply. Type 1 enclosure.
Thời gian rủi ro theo tiêu chuẩn EN 60947-5-3 (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) 150 ms (switching off delay at removal of actuator)
Nhựa; IP67; 900 N; Mã cơ bản; Bộ truyền động (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-P2-B-ACT
Phân loại an toàn và dữ liệu độ tin cậy (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Minimum Switched Current
Nhựa; IP67; 1500 N; Mã cơ bản; Bộ truyền động (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-P1-B-ACT
Thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn EN ISO13849-1 (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) PLe: If both channels are used in combination with a SIL3/PLe control deviceCategory: Cat. 4MTTFd: 1100aDiagnostic Coverage DC: 99% (high)Number of operating days per year: dop= 365dNumber of operating hours per day: hop= 24hB10d: Not mechanical parts implemented
Vật liệu: Kim loại đúc; Chuẩn bảo vệ IP67; Lực momen xoắn 900 N; Mã cơ bản; Bộ truyền động (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-M2-B-ACT
Vật liệu: Kim loại đúc; Chuẩn bảo vệ IP67; Lực momen xoắn 1500 N; Mã cơ bản; Bộ truyền động (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-M1-B-ACT
Thép không gỉ; IP69K 600 N; Mã cơ bản; Bộ truyền động (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-SS2-B-ACT
Thép không gỉ; IP69K; 950 N; Mã cơ bản; Bộ truyền động (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-SS1-B-ACT
Dữ liệu đặc trưng theo tiêu chuẩn IEC62061 (được sử dụng như một hệ thống con) (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) Safety Integrity Level: SIL3PFH (1/h): 4.77E-10 Corresponds to 4.8% of SIL3PFD: 4.18E-05 Corresponds to 4.2% of SIL3Proof Test Interval T1: 20a
Cáp tháo lắp nhanh, 8 chân M12 sang dây dẫn rời, vỏ PVC, dài 5 mét (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-CBL-M12-5M
Cáp tháo lắp nhanh, 8 chân M12 sang dây dẫn rời, vỏ PVC, chiều dài 10 mét (Công tắc cửa không tiếp xúc nhỏ gọn/bộ phận an toàn linh hoạt) D40ML-CBL-M12-10M

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

RFID magnetic locking safety switches Magnetic latching combines with RFID technology to deliver high holding force and tamper resistance.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top