| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356088985 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1636981 |
| (Tổng quan) | No hazardous substances above threshold values |
| Trang danh mục | Page 563 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 50 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mã số thuế quan hải quan | 85369010 |
| Vật liệu (Dữ liệu thương mại chính) | Brass, nickel-plated |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 4.700 g |
| Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu thương mại chính) | Crimping with crimping pliers for non-insulated cable connections according to DIN 46230 (crimping area 16 mm²), e.g., Klauke type K25 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành