| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356131803 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1584017 |
| Trang danh mục | Page 438 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 10 pc |
| Màu sắc (Chất liệu) | silver |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 7.5 Nm (Support sleeve) |
| Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) | Nickel-plated brass |
| Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 7.5 Nm (Union nut) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 34.800 g |
| Không chứa halogen (Đặc điểm mục 2) | no |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) | IP65 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành