Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
HC-K 6/36-ESTC - HC-K 6/36-ESTC 1636376 PHOENIX CONTACT Contact insert
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

HC-K 6/36-ESTC

HC-K 6/36-ESTC 1636376 PHOENIX CONTACT Contact insert

$42.44 USD
284 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356011518
Mã đơn hàng: 1636376
Trang danh mục: Page 559 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356011518
Mã đơn hàng 1636376
Trang danh mục Page 559 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Dữ liệu vật liệu) 10 A (control contacts)
Quốc gia xuất xứ CN (China)
Mã số thuế quan hải quan 85366990
(Dữ liệu thương mại chính) 6 mm (Control contacts, with a cross section of 2.5 mm²)
Lưu ý (Dữ liệu thương mại chính) For HEAVYCON ADVANCE and HEAVYCON housing of type B16/B32, power contacts: CK 4,0-ED, control contacts: CK 1,6-ED (crimp contacts not supplied as standard)
Quy mô (Dữ liệu thương mại chính) B16
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Dòng điện định mức (Dữ liệu vật liệu) 40 A (power contacts)
Điện áp xung định mức (Dữ liệu vật liệu) 8 kV (power contacts)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 65.600 g
Vật liệu tiếp xúc (Điều kiện môi trường xung quanh) Cu alloy
Điện áp định mức (III/3) (Dữ liệu vật liệu) 690 V (power contacts)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Dữ liệu thương mại chính) Crimp connection (power contacts)
Số điện thoại liên hệ (Dữ liệu thương mại quan trọng) 1 - 6
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -40 °C ... 125 °C
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu thương mại chính) 3
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 6+36+PE
Danh mục quá áp (Dữ liệu thương mại chính) III
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu thương mại chính) To ensure correct use, installation in housing with IP54 protection or better is required
Số lượng tiếp điểm nguồn (Dữ liệu thương mại chính) 6
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu thương mại chính) 1.5 mm² ... 6 mm² (power contacts)
Vật liệu mang tiếp xúc (Điều kiện môi trường xung quanh) PC
Số lượng tiếp điểm điều khiển (Dữ liệu thương mại chính) 36
Chu kỳ đặt/rút (Dữ liệu thương mại chính) ≥ 500
Tiết diện kết nối AWG (Dữ liệu thương mại chính) 16 ... 10 (power contacts)
Đường kính dây dẫn bao gồm cả lớp cách điện (Dữ liệu thương mại chính) 5 mm
Kết nối theo tiêu chuẩn (Đặc tính điện) CSA
Chiều dài tước vỏ của từng sợi dây (Dữ liệu thương mại chính) 9 mm (Power contacts, with a cross section of 1.5 mm² ... 2.5 mm²)
Vật liệu bề mặt tiếp xúc, tiếp điểm nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ag
Vật liệu bề mặt tiếp xúc, tiếp xúc điều khiển (Điều kiện môi trường xung quanh) Ag (alternatively Au)
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Đặc tính điện) V0

Mô tả sản phẩm

Contact insert, number of poles: 6+36+PE, size: B16, power contacts: 6, control contacts: 36, Male, Crimped connection, 690 V, 40 A, 1.5 mm² ... 6 mm²
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top