| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356142595 |
| Mã đơn hàng | 1584334 |
| Trang danh mục | Page 503 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | CN (China) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| (Dữ liệu thương mại chính) | The contact insert may on be installed in plastic housings of the HC-D07-STA...-PL-BK range. |
| Lưu ý (Dữ liệu thương mại chính) | For HC-D7 housing, crimp contacts CK1,6-ED (crimp contacts not included in scope of supply) |
| Quy mô (Dữ liệu thương mại chính) | D7 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| (Đặc tính điện) | IEC 60352 |
| Dòng điện định mức (Dữ liệu vật liệu) | 10 A |
| Vật liệu làm kín (Điều kiện môi trường xung quanh) | NBR |
| Điện áp xung định mức (Dữ liệu vật liệu) | 4 kV |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 8.500 g |
| Vật liệu tiếp xúc (Điều kiện môi trường xung quanh) | Copper alloy |
| Điện áp định mức (III/3) (Dữ liệu vật liệu) | 250 V |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu thương mại chính) | Crimp connection |
| Số điện thoại liên hệ (Dữ liệu thương mại quan trọng) | 1 - 7 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | -40 °C ... 125 °C (including heating up of contacts) |
| Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu thương mại chính) | 3 |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 7+PE |
| Danh mục quá áp (Dữ liệu thương mại chính) | III |
| Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) | PC: Fire protection in rail vehicles - requirement sets R22, R23, and R24 acc. to DIN EN 45545-2 (Risk level HL1 - HL3) |
| Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu thương mại chính) | To ensure correct use, installation in housing with IP54 protection or better is required |
| Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu thương mại chính) | 0.14 mm² ... 2.5 mm² |
| Vật liệu mang tiếp xúc (Điều kiện môi trường xung quanh) | PC |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ag (alternatively Au) |
| Chu kỳ đặt/rút (Dữ liệu thương mại chính) | ≥ 500 |
| Tiết diện kết nối AWG (Dữ liệu thương mại chính) | 26 ... 14 |
| Số lượng kết nối trên mỗi vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Chiều dài tước vỏ của từng sợi dây (Dữ liệu thương mại chính) | 8 mm (0.14 ... 1.5 mm²) |
| Quy định về cấu tạo và thử nghiệm (Đặc tính điện) | DIN VDE 0627/86 |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Đặc tính điện) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành