| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918168537 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1678363 |
| (Tổng quan) | No hazardous substances above threshold values |
| Trang danh mục | Page 505 (C-4-2015) |
| Đơn vị đóng gói | 10 pc |
| (Kích thước) | IP54 (with closed protective cover) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Kích thước (Điều kiện môi trường xung quanh) | D15 |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 30.5 mm |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 26 mm |
| Chiều dài (Dữ liệu thương mại chính) | 81 mm |
| Loại nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Panel mounting base |
| Loại khóa (Điều kiện môi trường xung quanh) | with single locking latch |
| Khóa vật liệu (Điều kiện môi trường) | Steel, galvanized |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 110.610 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Aluminum die-cast |
| Lớp bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | yes |
| Kết nối bằng vít (Điều kiện môi trường xung quanh) | none |
| Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) | The flat gasket is supplied closed. The required opening is not created until the assembly stage. |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 125 °C |
| Vật liệu bề mặt vỏ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Powder-coated, gray |
| Vật liệu, lớp phủ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA |
| Mức độ bảo vệ của vỏ thiết bị (IP) (Kích thước) | IP65 (When plugged in) |
| Chiều rộng của phần khoét để lắp ráp (Dữ liệu thương mại chính) | 24 mm |
| Chiều dài phần khoét để lắp ráp (Dữ liệu thương mại chính) | 57.5 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành