| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 6.5 mm |
| Chiều cao | 6.5 mm |
| Chiều dài | 24.3 mm |
| Vật liệu | Steel, galvanized |
| Loại sản phẩm | Coding element |
| Sửa đổi bài báo | 04 |
| Ghi chú về hoạt động | Prevents most cases of the connector being inserted at an angle |
| Bản vẽ kích thước |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành