| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918924133 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1644326 |
| (Tổng quan) | No hazardous substances above threshold values |
| Trang danh mục | Page 664 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mã số thuế quan hải quan | 85369095 |
| Vật liệu (Dữ liệu thương mại chính) | Brass, nickel-plated |
| Kết nối (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 18.300 g |
| Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu thương mại chính) | For housing heights ≥ 72 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành