| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356345736 |
| Mã đơn hàng | 1586125 |
| (Tổng quan) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trang danh mục | Page 665 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 2 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| REACh SVHC (Tổng quát) | Lead 7439-92-1 |
| Loại (Dữ liệu thương mại chính) | B10 |
| Vật liệu (Dữ liệu thương mại chính) | Stainless steel |
| Kết nối (Dữ liệu thương mại chính) | For contact inserts from series B10, DD42, BB18, K, M |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 50.000 g |
| Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu thương mại chính) | Due to the floating docking frame, a metal attachment panel must be grounded. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành