Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
H7ER-NV-B - H7ER-NV-B H7E 8013M 672667 OMRON Black LCD Tachometer Ent. cc PNP/NPN 4 digits 24x48
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

H7ER-NV-B

H7ER-NV-B H7E 8013M 672667 OMRON Black LCD Tachometer Ent. cc PNP/NPN 4 digits 24x48

$0.00 USD
3931 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Sản phẩm (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn): H7ER-NV1-_
Màn hình hiển thị (Đồng hồ đo tốc độ tự cấp nguồn): 7-segment LCD with or without backlight, zero suppression (character height: 8.6 mm)
Thiết bị gắn kèm (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn): Waterproof packing, flush mounting bracket, revolution unit labels
Đầu vào đếm (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn): High (logic) level: 4.5 to 30 VDCLow (logic) level: 0 to 2 VDC(Input impedance: Approx. 4.7 kΩ)
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Sản phẩm (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) H7ER-NV1-_
Màn hình hiển thị (Đồng hồ đo tốc độ tự cấp nguồn) 7-segment LCD with or without backlight, zero suppression (character height: 8.6 mm)
Thiết bị gắn kèm (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) Waterproof packing, flush mounting bracket, revolution unit labels
Đầu vào đếm (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) High (logic) level: 4.5 to 30 VDCLow (logic) level: 0 to 2 VDC(Input impedance: Approx. 4.7 kΩ)
Chế độ hoạt động (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) Up type
Điện áp nguồn (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) Backlight model: 24 VDC (0.3 W max.) (for backlight lit)No-backlight model: Not required (powered by built-in battery)
Phương pháp lắp đặt (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) Flush mounting
Không cần đầu vào điện áp (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) 7-segment LCD
Số chữ số (Đồng hồ đo tốc độ tự cấp nguồn) 5
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) Operating: −10 to 55°C (with no condensation or icing), storage: −25 to 65°C (with no condensation or icing)
Tốc độ đếm tối đa (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) 10 kHz
Mức độ bảo vệ (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) Front-panel: IP66, NEMA4 with waterproof packing, terminal block: IP20
Kết nối bên ngoài (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) Screw terminals, wire-wrap terminals
Độ rộng tín hiệu tối thiểu (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) 10 kHz: 0.05 ms, 1 kHz: 0.5 ms
Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) 24×48×53.5
Thời lượng pin (tham khảo) (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) 7 years min. with continuous input at 25°C (lithium battery)
Số vòng quay tối đa hiển thị (Đồng hồ đo tốc độ tự cấp nguồn) 1,000.0 s-1(when encoder resolutionof 10 pulse/rev is used)1,000.0 min-1(when encoder resolution of 600 pulse/rev is used)<-> 10,000 min-1(when encoder resolution of 60 pulse/rev is used)(switchable with switch)
Màn hình LCD 7 đoạn có đèn nền (Đồng hồ đo tốc độ tự cấp nguồn) Black
Transistor PNP/NPN đầu vào điện áp DC đa năng (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) 7-segment LCD
1.000,0 s-1 (10 xung/vòng) 1.000,0 min-1 (600 xung/vòng) <-> 10.000 min-1 (60 xung/vòng) (có thể chuyển đổi) (Máy đo tốc độ tự cấp nguồn) H7ER-NV1

Mô tả sản phẩm

Black LCD Tachometer Ent. cc PNP/NPN 4 digits 24x48
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

The H7E series is available with large display with 8.6mm character height. It includes models with backlight for improved visibility in dimly lit places. The H7E family includes total counters, time counters, tachometers and PCB-mounted counters.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top