| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Sản phẩm (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | H7EC-NV-_/H7EC-NV-_H |
| Màn hình hiển thị (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 7-segment LCD with or without backlight, zero suppression (character height: 8.6 mm) |
| Phụ kiện (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Waterproof packing, flush mounting bracket |
| Màu vỏ (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Light grey or black (-B models) |
| Không cần điện áp (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 30 Hz <-> 1 kHz (switchable) |
| Nhập số lượng (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | High (logic) level: 4.5 to 30 VDCLow (logic) level: 0 to 2 VDC(input impedance: Approx. 4.7 kΩ) |
| Ngõ vào đặt lại (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | No voltage inputMaximum short-circuit impedance:10 kΩ max.Short-circuit residual voltage: 0.5 V max.Minimum open impedance: 750 kΩ min. |
| Hệ thống đặt lại (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | External reset and manual reset: Minimum signal width of 20 ms |
| Chế độ hoạt động (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Up type |
| Điện áp nguồn (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Backlight model: 24 VDC (0.3 W max.)(only for backlight)No-backlight model: Not required(powered by built-in battery) |
| Thân máy màu xám nhạt (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Black body |
| Phương pháp lắp đặt (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Flush mounting |
| Số chữ số (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 8 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Operating: -10 to 55°C (with no condensation or icing), storage: -25 to 65°C (with no condensation or icing) |
| Tốc độ đếm tối đa (Máy đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 30 Hz/1 kHz |
| Mức độ bảo vệ (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Front-panel: IP66, NEMA4, terminal block: IP20 |
| Kết nối bên ngoài (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | Screw terminals, optional wire-wrap terminals |
| Độ rộng tín hiệu tối thiểu (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 20 Hz: 25 ms, 30 Hz: 16.7 ms, 1 KHz: 0.5 ms |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 24×48×55.5 |
| Thời lượng pin (tham khảo) (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 7 years min. with continuous input at 25°C (lithium battery) |
| Đầu vào đa điện áp AC/DC (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 20 Hz |
| Màn hình LCD 7 đoạn có đèn nền (Màn hình LCD đếm tổng tự cấp nguồn) | H7EC-NV-H |
| Đầu vào điện áp DC đa năng PNP/NPN (Bộ đếm tổng LCD tự cấp nguồn) | 30 Hz <-> 1 kHz (switchable) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành