| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ | 72 x 72 mm |
| Kiểu | Pre-set counter |
| Độ sâu | 100 mm |
| Tốc độ | 5000 Hz |
| Chiều rộng | 72 mm |
| Chiều cao | 72 mm |
| Đầu vào | DC voltage, No-voltage |
| Phần cuối | Screw |
| Màu cơ thể | Black |
| Loại đầu ra | Relay, Transistor |
| Đầu ra rơle | 1 |
| Đèn nền LCD | With backlight |
| Phạm vi đếm | -99999 - 999999 |
| Số chữ số | 6 |
| Loại lắp đặt | On-panel |
| Điện áp nguồn AC | 100-240 V |
| Đầu ra của transistor | 1 |
| Các hàm đếm | 1-stage counter, 1-stage counter with total counter |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành