| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 4PDT (Bộ hẹn giờ đa chức năng nhỏ gọn với ổ cắm) | 24 VAC |
| Sản phẩm (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | H3YN-2-B/H3YN-21-B |
| Loại (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | Order code |
| 12 VDC (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | H3YN-4-B DC12 |
| 24 VDC (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | H3YN-4-B DC24 |
| 48 VDC (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | H3YN-4-B DC48 |
| 125 VDC (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | H3YN-4-B DC125 |
| Loại chân cắm (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | Plug-in |
| Đặt lại thời gian (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | Min. power-opening time: 0.1 s max. (including halfway reset) |
| Khoảng thời gian (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | 0.1 s to 10 min (1 s, 10 s, 1 min, or 10 min max. selectable) |
| Điện áp đặt lại (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | 10% max. of rated supply voltage |
| Lỗi cài đặt (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | ±10% ±50 ms FS max. |
| 100 đến 110 VDC (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | H3YN-4-B DC100-110 |
| Điện áp từ 100 đến 120 VAC (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | H3YN-4-B AC100-120 |
| Điện áp từ 200 đến 230 VAC (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | H3YN-4-B AC200-230 |
| Chế độ hoạt động (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | Control output |
| Ngõ ra điều khiển (Bộ hẹn giờ đa chức năng nhỏ gọn với ổ cắm) | DPDT:5 A at 250 VAC, resistive load (cosφ = 1)The minimum applicable load is 1 mA at 5 VDC (P reference value).Contact materials: Ag4PDT:3 A at 250 VAC, resistive load (cosφ = 1)H3YN-4-B/-41-B series: The minimum applicable load is 1 mA at 1 VDC (P reference value)H3YN-4-Z/-41-Z-B series: The minimum applicable load is 1 mA at 1 VDC (P reference value)Contact materials: Au-clad + Ag-alloy |
| 4PDT, Tiếp điểm kép (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | 24 VDC |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | Operating: −10°C to 55°C (with no icing)Storage: −25°C to 65°C (with no icing) |
| Mức độ bảo vệ (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | IP40 (Terminal screw sections are excluded.) |
| Ảnh hưởng của điện áp (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | ±2% FS max. |
| Điện áp nguồn định mức1 (Bộ hẹn giờ đa chức năng nhỏ gọn với ổ cắm) | 24, 100 to 120, 200 to 230 VAC (50/60 Hz), 12, 24, 48, 100-110, 125 VDC |
| Dải điện áp hoạt động (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | 85% to 110% of rated supply voltage (12 VDC: 90% to 110% of rated supply voltage)2 |
| PYF-08-PU-L/PYF-14-PU-L (Bộ hẹn giờ đa chức năng nhỏ gọn với ổ cắm) | Y92H-3 (2 pcs in a pack) |
| Ảnh hưởng của nhiệt độ (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | ±2% FS max. |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | 28 × 21.5 × 52.6 |
| Độ chính xác của thời gian hoạt động (Đồng hồ hẹn giờ đa chức năng nhỏ gọn, có ổ cắm) | ±1% FS max. (1 s range: ±1%±10 ms max.) |
| H3YN-4-B/H3YN-41-B/H3YN-41-ZB (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm) | PYF-14-PU-L |
| Khoảng thời gian ngắn (0,1 giây đến 10 phút) (Bộ hẹn giờ đa chức năng nhỏ gọn với ổ cắm điện) | Long-time range (0.1 m to 10 h) |
| Ổ cắm không cần vít với công nghệ cắm nhanh (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm dạng cắm) | H3YN-2-B/H3YN-21-B |
| Chế độ hẹn giờ trễ, hẹn giờ theo khoảng thời gian, nhấp nháy tắt khi khởi động, nhấp nháy bật khi khởi động (Bộ hẹn giờ nhỏ gọn, đa chức năng với ổ cắm điện) | DPDT |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành