| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (GX3212P) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (GX3212P) | GX3212P |
| Trọng lượng [g] (GX3212P) | 780 |
| Thể tích [cm³] (GX3212P) | 2381.004 |
| Mã vạch [EAN13] (GX3212P) | 8013975103845 |
| Số lượng mỗi gói (GX3212P) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (GX3212P) | 118X118X171 |
| Số lượng gói hàng nhiều lần cho mỗi đơn đặt hàng (GX3212P) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành