| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (GX32123O) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (GX32123O) | GX32123O |
| Khối lượng [g] (GX32123O) | 260 |
| Thể tích [cm³] (GX32123O) | 636.444 |
| Mã vạch [EAN13] (GX32123O) | 8013975208625 |
| Số lượng mỗi gói (GX32123O) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (GX32123O) | 071X083X108 |
| Số lượng gói hàng nhiều trong một đơn đặt hàng (GX32123O) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành